Anh - Việt
cao xa
Tính từ
cao xa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc những ý tưởng, mục tiêu lớn lao nhưng xa thực tế, khó hiểu hoặc khó thực hiện.
指想法或目标脱离实际,难以理解或实现。
Thuộc những ý tưởng, mục tiêu lớn lao nhưng xa thực tế, khó hiểu hoặc khó thực hiện.
Ví dụ
那个计划对我们的能力来说过于宏大。【】Kế hoạch đó quá cao xa so với khả năng của chúng tôi.
她不喜欢谈论抽象的想法。【】Cô ấy không thích nói về những ý tưởng cao xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao xa (Adjective)
Danh từ + cao xaTrạng từ + cao xa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
崇高而不切实际的理想 lý tưởng cao xa | 他有一些崇高而不切实际的理想,却不知道从哪里开始。 Anh ấy có những lý tưởng cao xa nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu. |
过于远大的目标 mục tiêu cao xa | 这家公司在第一年设定了过于远大的目标。 Công ty đặt ra các mục tiêu cao xa trong năm đầu tiên. |
不切实际的梦想 ước mơ cao xa | 一夜成名是一个不切实际的梦想。 Trở thành ngôi sao chỉ sau một đêm là một ước mơ cao xa. |
抽象的想法 ý tưởng cao xa | 这场讲座全是难以在工作中应用的抽象想法。 Bài giảng toàn những ý tưởng cao xa, khó áp dụng vào công việc. |
华而不实的言辞 lời lẽ cao xa | 这篇演讲用了很多华而不实的言辞,却缺少具体计划。 Bài phát biểu có nhiều lời lẽ cao xa nhưng thiếu kế hoạch cụ thể. |