Anh - Việt
cao xanh
Danh từ
cao xanh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bầu trời cao, trong xanh, thường dùng trong văn viết hoặc thơ.
高远而蔚蓝的天空,常用于书面语或诗歌。
Bầu trời cao, trong xanh, thường dùng trong văn viết hoặc thơ.
Ví dụ
鸟儿飞入了蓝天。【】Cánh chim bay khuất vào cao xanh.
白云在天空中缓缓飘过。【】Mây trắng trôi chậm giữa cao xanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trời hoặc sức mạnh thiêng liêng vô hình được cho là quyết định, che chở cho con người theo quan niệm dân gian.
民间观念中主宰或庇佑人的上天、无形力量。
Trời hoặc sức mạnh thiêng liêng vô hình được cho là quyết định, che chở cho con người theo quan niệm dân gian.
Ví dụ
古人相信上天一直看着人间。【】Người xưa tin rằng cao xanh luôn có mắt.
她祈求上天保佑家人平安。【】Bà cầu cao xanh phù hộ cho gia đình bình an.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao xanh (Noun)
cao xanh + Tính từcao xanh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
广阔的蓝天 cao xanh mênh mông | 一只小鸟在广阔的蓝天中盘旋。 Cánh chim nhỏ bay lượn giữa cao xanh mênh mông. |
清澈的蓝天 cao xanh trong vắt | 雨后,清澈的蓝天出现在群山之上。 Sau cơn mưa, cao xanh trong vắt hiện ra phía trên những ngọn núi. |