ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp 1 trong tiếng Trung

Cấp 1

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp 1 (Danh từ)

01

Trường tiểu học, bậc giáo dục đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông.

小学,是义务教育体系中的初级教育阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cấp 1 là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, thường tương đương với tiểu học.

一级是普通教育体系中的第一阶段,通常相当于小学。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cấp 1 (Cụm từ)

01

Cấp 1 dùng để chỉ cấp độ đơn giản nhất hoặc cơ bản nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc.

一级通常指的是一个系统或等级中最简单或最基本的层次。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.