Cấp 1
Danh từCụm từ

Cấp 1 (Danh từ)
01
Trường tiểu học, bậc giáo dục đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông.
小学,是义务教育体系中的初级教育阶段。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cấp 1 là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, thường tương đương với tiểu học.
一级是普通教育体系中的第一阶段,通常相当于小学。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cấp 1 (Cụm từ)
01
Cấp 1 dùng để chỉ cấp độ đơn giản nhất hoặc cơ bản nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc.
一级通常指的是一个系统或等级中最简单或最基本的层次。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
