ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấp bách
Rất gấp, cần phải được giải quyết ngay
紧急
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Căng thẳng, gay go, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ