Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấp bách trong tiếng Trung

cấp bách

Tính từ

cấp bách (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất gấp, cần được giải quyết hoặc thực hiện ngay, không thể chậm trễ.

非常紧急,必须立即处理的。

Rất gấp, cần được giải quyết hoặc thực hiện ngay, không thể chậm trễ.

Ví dụ
这是一个需要立即解决的紧急问题。【】Đây là vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay.
这座城市迫切需要清洁用水。【】Thành phố đang có nhu cầu cấp bách về nước sạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấp bách (Adjective)

Danh từ + cấp báchTrạng từ + cấp báchcấp bách + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cấp bách
Collocation
Ví dụ

紧迫的任务

nhiệm vụ cấp bách

为这些家庭寻找住处是一项紧迫的任务。

Tìm chỗ ở cho các gia đình là nhiệm vụ cấp bách.

迫切的需求

nhu cầu cấp bách

这个地区迫切需要干净的水。

Khu vực này có nhu cầu cấp bách về nước sạch.

紧急事务

việc cấp bách

我得早点离开,去处理一件紧急事务。

Tôi phải về sớm để giải quyết một việc cấp bách.

紧迫的问题

vấn đề cấp bách

空气污染是这座城市的一个紧迫问题。

Ô nhiễm không khí là một vấn đề cấp bách ở thành phố này.

Video ngữ cảnh