ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấp bằng
Cấp phát chứng nhận, chứng chỉ cho ai đó sau khi hoàn thành một khóa học hoặc đạt tiêu chuẩn nào đó.
颁发证书
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa