Anh - Việt
cấp báo
Động từ
cấp báo (Động từ)
Nghĩa 01 · Báo ngay cho người có trách nhiệm biết một sự việc quan trọng, cần xử lý gấp.
紧急报告重要情况,需要立即处理。
Báo ngay cho người có trách nhiệm biết một sự việc quan trọng, cần xử lý gấp.
Ví dụ
值班员立即向经理紧急报告了煤气泄漏的情况。【】Nhân viên trực đã cấp báo ngay cho quản lý về sự cố rò rỉ gas.
如果看到烟,请火速通报消防部门。【】Nếu thấy khói, bạn hãy cấp báo cho lực lượng cứu hỏa ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp báo (Verb)
cấp báo + Danh từcấp báo + Giới từcấp báo + Trạng từcấp báo + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向有关部门报告 cấp báo cho cơ quan chức năng | 居民发现火情后第一时间向有关部门报告。 Người dân đã cấp báo cho cơ quan chức năng ngay khi phát hiện cháy. |
通报情况 cấp báo tình hình | 队长不断向指挥部通报现场情况。 Đội trưởng liên tục cấp báo tình hình về sở chỉ huy. |