Anh - Việt
cấp bộ
Danh từ
cấp bộ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cấp tương đương với bộ, thuộc hệ thống cơ quan nhà nước trung ương.
与部相当的级别,属于中央国家机关体系。
Cấp tương đương với bộ, thuộc hệ thống cơ quan nhà nước trung ương.
Ví dụ
该机构属于部级单位,所以决定由部长签署。【】Cơ quan này thuộc cấp bộ, nên quyết định do bộ trưởng ký.
今天的会议有部级领导参加。【】Cuộc họp hôm nay có sự tham gia của lãnh đạo cấp bộ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp bộ (Noun)
Danh từ + cấp bộGiới từ + cấp bộĐộng từ + cấp bộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
部级机关 cơ quan cấp bộ | 这是一个成立于2005年的部级机关。 Đây là một cơ quan cấp bộ được thành lập năm 2005. |
部级领导 lãnh đạo cấp bộ | 部级领导出席了会议。 Các lãnh đạo cấp bộ đã tham dự cuộc họp. |
部级会议 cuộc họp cấp bộ | 部级会议将于下周举行。 Cuộc họp cấp bộ sẽ diễn ra vào tuần tới. |
部级预算 ngân sách cấp bộ | 部级预算已于年底获得批准。 Ngân sách cấp bộ được duyệt vào cuối năm. |