Anh - Việt

Bản dịch của từ Cập đệ trong tiếng Trung

cập đệ

Tính từ

cập đệ (Tính từ)

Nghĩa 01 · thi đỗ đại khoa, thời phong kiến

通过科举考试的学者

thi đỗ đại khoa, thời phong kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa