Anh - Việt
cặp díp
Tính từ
cặp díp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Luôn ở bên nhau, không rời nhau, thường nói về hai người rất thân.
总是在一起,不愿分开。
Luôn ở bên nhau, không rời nhau, thường nói về hai người rất thân.
Ví dụ
这两姐妹形影不离,总是一起去上学。【】Hai chị em lúc nào cũng cặp díp với nhau đi học.
这两个朋友从小学起就形影不离。【】Hai người bạn cặp díp với nhau suốt từ hồi tiểu học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cặp díp (Adjective)
Danh từ + cặp dípcặp díp + Từ đi kèmcặp díp … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
形影不离的朋友 bạn cặp díp | 他们从小学起就是形影不离的朋友。 Hai đứa là bạn cặp díp từ thời tiểu học. |
形影不离的一对 đôi bạn cặp díp | 他们是形影不离的一对,总是一起行动。 Họ là đôi bạn cặp díp, lúc nào cũng đi cùng nhau. |