Anh - Việt
cặp đôi
Động từDanh từ
cặp đôi (Động từ)
cặp đôi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hai người đang yêu nhau hoặc có quan hệ tình cảm với nhau.
正在恋爱或有感情关系的两个人。
Hai người đang yêu nhau hoặc có quan hệ tình cảm với nhau.
Ví dụ
这对情侣已经交往三年了。【】Cặp đôi này đã yêu nhau được ba năm.
大家在婚礼当天祝贺这对新人。【】Mọi người chúc mừng cặp đôi trong ngày cưới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hai người cùng tham gia một hoạt động, nhất là biểu diễn hoặc thi đấu.
一起表演、比赛等活动的两个人。
Hai người cùng tham gia một hoạt động, nhất là biểu diễn hoặc thi đấu.
Ví dụ
这组二人搭档会在今晚的节目中表演。【】Cặp đôi này sẽ biểu diễn trong chương trình tối nay.
这对越南组合赢得了男双决赛。【】Cặp đôi Việt Nam thắng trận chung kết đôi nam.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cặp đôi (Noun)
Số lượng + cặp đôicặp đôi + Danh từcặp đôi + Tính từcặp đôi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一对情侣 một cặp đôi | 一对情侣正在湖边拍照。 Một cặp đôi đang chụp ảnh bên hồ. |