ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấp một
Cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, thường chỉ bậc tiểu học (lớp 1 đến lớp 5)
小学的第一阶段
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cấp độ đầu tiên, mức thấp nhất trong một hệ thống phân cấp nào đó
第一层级