ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cắp nắp
Hành động cầm, nắm lấy một vật gì đó bằng hai tay, thường là sách vở hay vật nhỏ gọn.
用双手拿着东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa