Anh - Việt
cặp nhiệt
Động từDanh từ
cặp nhiệt (Động từ)
Nghĩa 01 · đo thân nhiệt bằng nhiệt kế
用温度计测量体温
đo thân nhiệt bằng nhiệt kế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cặp nhiệt (Danh từ)
Nghĩa 01 · tên gọi thông thường của nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt
体温计
tên gọi thông thường của nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa