Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạp nong trong tiếng Trung

cạp nong

Danh từ

cạp nong (Danh từ)

Nghĩa 01 · rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, vàng xen kẽ

有毒的蛇,身上有黑黄相间的纹路

rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, vàng xen kẽ

Ví dụ
他在村里看到了一条环纹锦蛇。【】Anh ấy nhìn thấy một con cạp nong gần nhà.
这里没有毒蛇,请放心。【】Ở đây không có cạp nong, bạn yên tâm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh