ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấp phối
Vật liệu dùng để rải đường, gồm các thành phần hạt của đất, cát, sỏi, v.v. trộn lẫn theo một tỉ lệ nhất định
铺路材料(土、沙、石等混合物)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa