Anh - Việt
cạp quần
Danh từ
cạp quần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần trên cùng của quần, nơi thắt lưng hoặc dây thun ôm quanh eo.
裤子上端环绕腰部的部分。
Phần trên cùng của quần, nơi thắt lưng hoặc dây thun ôm quanh eo.
Ví dụ
这条裤子的裤腰有点松。【】Chiếc quần này có cạp quần hơi lỏng.
妈妈把裤腰缝好了,因为裤子破了。【】Mẹ khâu lại cạp quần cho con vì nó bị rách.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cạp quần (Noun)
cạp quần + Danh từcạp quần + Tính từĐộng từ + cạp quần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抽绳腰头 cạp quần có dây rút | 我喜欢带抽绳腰头的短裤,因为穿着很舒服。 Tôi thích quần short có cạp quần có dây rút vì mặc thoải mái. |