ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấp số
Dãy số trong đó mỗi số bằng số đứng trước cộng thêm hoặc nhân với một số không đổi
数列是每个数由前一个数加上或乘以固定的数得到的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa