Anh - Việt
cấp tập
Tính từ
cấp tập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra liên tiếp và dồn dập trong thời gian ngắn.
接连不断的;密集的
Xảy ra liên tiếp và dồn dập trong thời gian ngắn.
Ví dụ
上周,客户接连不断地打电话给公司。【】Tuần trước, khách hàng gọi cho công ty cấp tập.
红灯闪烁,警铃接连响起。【】Đèn đỏ nhấp nháy, chuông báo động cấp tập vang lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gấp gáp, vội vã, làm việc với tốc độ cao để kịp thời hạn.
匆忙的;紧急的
Gấp gáp, vội vã, làm việc với tốc độ cao để kịp thời hạn.
Ví dụ
全队匆忙赶工,以便按时提交报告。【】Cả đội làm việc cấp tập để kịp nộp báo cáo đúng hạn.
因为发生严重事故,医生被紧急召来。【】Bác sĩ được gọi đến cấp tập vì có ca tai nạn nghiêm trọng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp tập (Adjective)
Danh từ + cấp tậpcấp tập + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
快速接种行动 tiêm chủng cấp tập | 当局本周为居民开展了快速接种行动。 Chính quyền mở đợt tiêm chủng cấp tập cho người dân trong tuần này. |
连珠炮似的提问 câu hỏi cấp tập | 记者连珠炮似的发问,让他手足无措。 Phóng viên đặt những câu hỏi cấp tập khiến ông ấy lúng túng. |
连续不断的会议 cuộc họp cấp tập | 经理整周都得连续参加会议。 Trưởng phòng phải tham dự các cuộc họp cấp tập suốt cả tuần. |