Anh - Việt
cập thời
Tính từ
cập thời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đến đúng lúc cần thiết, không bị chậm trễ.
按时发生或完成,不耽误。
Đến đúng lúc cần thiết, không bị chậm trễ.
Ví dụ
警察及时赶到了现场。【】Cảnh sát đến hiện trường rất cập thời.
医生迅速采取行动救了病人。【】Bác sĩ đã có hành động cập thời để cứu bệnh nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo kịp xu hướng mới, được cập nhật đến thời điểm hiện tại.
跟上时代潮流,内容是最新的。
Theo kịp xu hướng mới, được cập nhật đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ
这份报纸的新闻总是最新且准确。【】Tin tức của tờ báo này luôn cập thời và chính xác.
他总能跟上新技术。【】Anh ấy luôn cập thời với công nghệ mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cập thời (Adjective)
Danh từ + cập thời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
及时的反馈 phản hồi cập thời | 教师需要及时反馈,以便学生改正错误。 Giáo viên cần đưa ra phản hồi cập thời để học sinh sửa lỗi. |
及时的信息 thông tin cập thời | 媒体应及时向公众提供信息。 Báo chí cần cung cấp thông tin cập thời cho công chúng. |
最新新闻 tin tức cập thời | 这款应用提供有关股市的最新新闻。 Ứng dụng này cung cấp tin tức cập thời về thị trường chứng khoán. |
迅速行动 hành động cập thời | 当局迅速采取行动,阻止疫情扩散。 Chính quyền đã có hành động cập thời để ngăn dịch lan rộng. |
及时干预 can thiệp cập thời | 及时干预有助于降低并发症的风险。 Can thiệp cập thời giúp giảm nguy cơ biến chứng. |