Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạp trong tiếng Trung

cạp

Danh từĐộng từ

cạp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận viền quanh miệng hoặc mép đồ đan, đồ may để giữ cho không bị sổ ra.

缝在衣物或编织品边缘的窄条,防止散开。

Bộ phận viền quanh miệng hoặc mép đồ đan, đồ may để giữ cho không bị sổ ra.

Ví dụ
妈妈缝补了毛衣快散开的边缘。【】Mẹ khâu lại cạp áo len bị sổ.
裁缝给旧裙子换了新的滚边。【】Cô thợ may thay cạp mới cho chiếc váy cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nẹp vải được khâu vào phần thắt lưng của quần hoặc váy.

缝在裤子或裙子腰部的布条。

Nẹp vải được khâu vào phần thắt lưng của quần hoặc váy.

Ví dụ
他把裤腰改小了一些。【】Anh ấy sửa cạp quần cho vừa bụng hơn.
琳在班会前把裙子的腰头重新缝好了。【】Linh may lại cạp váy trước buổi họp lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạp (Noun)

cạp + Danh từĐộng từ + cạp
Kết hợp từ của cạp
Collocation
Ví dụ

裤腰

cạp quần

这条裤子的裤腰已经磨薄了。

Cái cạp quần này đã bị sờn.

裙腰

cạp váy

裙子的腰头松了,我只好重新缝一下。

Cạp váy bị lỏng nên tôi phải may lại.

松紧腰

cạp chun

这条裤子有松紧腰,穿起来很舒服。

Quần này có cạp chun nên mặc rất thoải mái.

cạp (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng miệng cắn lấy hoặc ngoạm lấy vật gì.

用嘴咬住或叼住东西。

Dùng miệng cắn lấy hoặc ngoạm lấy vật gì.

Ví dụ
这只狗每天早上都咬我的袖子。【】Con chó cạp tay áo tôi mỗi sáng.
鱼很快咬住了鱼饵。【】Con cá cạp mồi rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khâu hoặc gắn cạp vào quần, váy hay đồ may mặc khác.

给衣裤缝上腰部的布条。

Khâu hoặc gắn cạp vào quần, váy hay đồ may mặc khác.

Ví dụ
裁缝在中午前给裤子装上裤腰。【】Thợ may cạp quần cho khách trước trưa nay.
妈妈给妹妹的旧裙子重新缝上了裙腰。【】Mẹ cạp lại chiếc váy cũ cho em gái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đắp thêm đất vào quanh một vật để nó chắc chắn và vững hơn.

在物体周围加填泥土使其更牢固。

Đắp thêm đất vào quanh một vật để nó chắc chắn và vững hơn.

Ví dụ
工人在柱子周围加填泥土使其更稳固。【】Công nhân cạp thêm đất quanh chân cột cho chắc.
洪水过后,村民用泥土加固房基。【】Người dân cạp đất quanh nền nhà sau trận mưa lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạp (Verb)

Danh từ + cạpcạp + Trạng từĐộng từ + cạp
Kết hợp từ của cạp
Collocation
Ví dụ

狗咬

chó cạp

被狗咬伤的腿要马上清洗干净。

Vết chó cạp ở chân cần được rửa sạch ngay.

Video ngữ cảnh