ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cắp
Kẹp vào nách hay bên sườn
夹在腋下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng móng hoặc càng, v.v. kẹp chặt
夹紧
Lấy của người một cách lén lút, nhằm lúc sơ hở
偷偷拿走