Anh - Việt

Bản dịch của từ Cặp trong tiếng Trung

cặp

Danh từĐộng từ

cặp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Túi có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng và mang sách vở, giấy tờ.

用来装书本、文件并随身携带的包。

Túi có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng và mang sách vở, giấy tờ.

Ví dụ
我上学前把书放进书包里。【】Em để sách vào cặp trước khi đi học.
爸爸带着公文包去开会。【】Ba mang cặp da đến cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hai người, con vật hoặc vật cùng loại đi với nhau hay được dùng cùng nhau.

两个同类的人、动物或物品组成的一组。

Hai người, con vật hoặc vật cùng loại đi với nhau hay được dùng cùng nhau.

Ví dụ
我刚买了一双新鞋。【】Tôi vừa mua một cặp giày mới.
一对鸟正在树上筑巢。【】Một cặp chim đang làm tổ trên cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dụng cụ có hai phần cứng dùng để kẹp và giữ chặt đồ vật.

用两个硬臂夹紧物体的工具。

Dụng cụ có hai phần cứng dùng để kẹp và giữ chặt đồ vật.

Ví dụ
木匠用夹具固定木板。【】Thợ mộc dùng cặp để giữ chặt tấm gỗ.
他用夹具固定水管。【】Anh ấy lấy cặp để giữ ống nước tại chỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đồ dùng bằng gỗ thời trước, có đế và khung để đặt hoặc bày sách.

旧时用木座和木框制成、用来放书的器具。

Đồ dùng bằng gỗ thời trước, có đế và khung để đặt hoặc bày sách.

Ví dụ
我爷爷家里还留着一个木制书架。【】Ông tôi vẫn giữ một chiếc cặp gỗ trong nhà.
庙里的管理员把书放在书夹上。【】Người giữ đền đặt sách trên cặp gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Dụng cụ gồm hai thanh tre cứng, dùng để gánh mạ, cỏ hoặc các vật khác.

用两根硬竹竿挑运秧苗、草等物的农具。

Dụng cụ gồm hai thanh tre cứng, dùng để gánh mạ, cỏ hoặc các vật khác.

Ví dụ
她把两捆草绑在挑担上挑回家。【】Bà buộc hai bó cỏ vào cặp rồi gánh về.
农民下田前把秧苗放在竹制挑担上。【】Người nông dân đặt mạ lên cặp trước khi ra ruộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cặp (Noun)

Số lượng + cặpcặp + Danh từĐộng từ + cặp
Kết hợp từ của cặp
Collocation
Ví dụ

一对

một cặp

我需要买一副新手套。

Tôi cần mua một cặp găng tay mới.

cặp (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ một vật ép vào nách hoặc kẹp chặt để nó không rơi.

把物体夹在腋下或夹紧固定。

Giữ một vật ép vào nách hoặc kẹp chặt để nó không rơi.

Ví dụ
我把温度计夹在腋下量体温。【】Em cặp nhiệt kế vào nách để đo nhiệt độ.
她开门时把文件夹在腋下。【】Cô ấy cặp tập hồ sơ dưới nách khi mở cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đi với hoặc ghép với người hay vật khác thành một đôi.

与另一个人或物组成一对。

Đi với hoặc ghép với người hay vật khác thành một đôi.

Ví dụ
体育课上,孩子们两两配对练习。【】Trong giờ thể dục, các em cặp với nhau để tập.
老师让我们和旁边的同学配对。【】Cô giáo bảo chúng tôi cặp với bạn ngồi cạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cặp (Verb)

Từ đi kèm + cặpcặp + Danh từcặp + Giới từ
Kết hợp từ của cặp
Collocation
Ví dụ

与同学配对

được cặp với bạn cùng lớp

在这项活动中,每个学生都与一位同学配对。

Mỗi em được cặp với một bạn cùng lớp trong hoạt động này.

Video ngữ cảnh