ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cập
Đến gần, tiếp cận; đến chỗ nào, sắp tới
到达、接近
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi, đi lên bờ (thuyền)
上岸