Anh - Việt
cập
Động từ
cập (Động từ)
Nghĩa 01 · Đến bến, cảng hoặc bờ, thường nói về tàu thuyền.
到达码头、港口或岸边,通常指船只。
Đến bến, cảng hoặc bờ, thường nói về tàu thuyền.
Ví dụ
船将在今晚六点靠岸。【】Tàu sẽ cập bến lúc sáu giờ tối.
天黑前,小船刚刚靠岸。【】Thuyền vừa cập bờ trước khi trời tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cập (Verb)
Danh từ + cậpcập + Giới từcập + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
船驶入港口 tàu cập cảng | 那艘船清晨驶入港口。 Con tàu cập cảng vào sáng sớm. |
船停靠码头 thuyền cập bến | 小船在海上漂了两小时后停靠码头。 Chiếc thuyền cập bến sau hai giờ lênh đênh. |