Anh - Việt
cấp tính
Tính từ
cấp tính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ bệnh phát triển nhanh, triệu chứng nặng nhưng thường diễn ra trong thời gian ngắn.
指疾病发展迅速、症状较重,通常持续时间较短。
Chỉ bệnh phát triển nhanh, triệu chứng nặng nhưng thường diễn ra trong thời gian ngắn.
Ví dụ
他患了急性肺炎,必须马上住院。【】Anh ấy bị viêm phổi cấp tính và phải nhập viện ngay.
医生说患者正处于疾病的急性期。【】Bác sĩ nói bệnh nhân đang ở giai đoạn cấp tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp tính (Adjective)
Danh từ + cấp tính
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
急性肺炎 viêm phổi cấp tính | 患者被诊断患有急性肺炎。 Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi cấp tính. |
急性肾损伤 suy thận cấp tính | 这种止痛药可能导致急性肾损伤。 Thuốc giảm đau này có thể gây suy thận cấp tính. |
急性疼痛 đau cấp tính | 手术后,他腹部出现急性疼痛。 Sau phẫu thuật, anh ấy bị đau cấp tính ở vùng bụng. |
急性感染 nhiễm trùng cấp tính | 医生用抗生素治疗急性感染。 Bác sĩ điều trị nhiễm trùng cấp tính bằng kháng sinh. |
急性呼吸衰竭 suy hô hấp cấp tính | 她因急性呼吸衰竭被送进重症监护室。 Cô ấy được đưa vào phòng hồi sức vì suy hô hấp cấp tính. |