Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấp tốc trong tiếng Trung

cấp tốc

Tính từ

cấp tốc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Làm việc gì đó rất nhanh và khẩn trương vì có việc gấp.

非常迅速,急迫。

Làm việc gì đó rất nhanh và khẩn trương vì có việc gấp.

Ví dụ
公司要求我们今天加急寄出文件。【】Công ty yêu cầu gửi hồ sơ cấp tốc trong hôm nay.
医生要求火速把病人送往医院。【】Bác sĩ đề nghị chuyển bệnh nhân đi cấp tốc đến bệnh viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được tổ chức trong thời gian ngắn, tập trung dồn sức để học hoặc hoàn thành nhanh.

短期集中进行的。

Được tổ chức trong thời gian ngắn, tập trung dồn sức để học hoặc hoàn thành nhanh.

Ví dụ
我报名了一个为期三个月的英语速成班。【】Tôi đăng ký một khóa học tiếng Anh cấp tốc ba tháng.
她在去巴黎旅行前参加了强化法语课程。【】Cô ấy học tiếng Pháp cấp tốc trước chuyến đi Paris.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấp tốc (Adjective)

Danh từ + cấp tốcĐộng từ + cấp tốc
Kết hợp từ của cấp tốc
Collocation
Ví dụ

速成班

khóa học cấp tốc

我报名参加了一个速成英语班,因为面试快到了。

Tôi đăng ký một khóa học cấp tốc tiếng Anh vì sắp đi phỏng vấn.

紧急措施

biện pháp cấp tốc

政府出台了紧急措施,以控制疫情。

Chính phủ đưa ra biện pháp cấp tốc để kiểm soát dịch bệnh.

Video ngữ cảnh