Anh - Việt
cấp trí
Danh từ
cấp trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng phản ứng nhanh và xử lý khéo léo trước tình huống bất ngờ.
遇到突发情况时迅速想出应对办法的能力。
Khả năng phản ứng nhanh và xử lý khéo léo trước tình huống bất ngờ.
Ví dụ
多亏他急智,才脱离了危险的处境。【】Nhờ cấp trí, anh ấy đã thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
她很有急智,遇到突发状况总能应对自如。【】Cô ấy có cấp trí, luôn xoay xở tốt khi gặp sự cố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp trí (Noun)
cấp trí + Từ đi kèmcấp trí + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凭借急智 nhờ cấp trí | 多亏他反应快,才避免了事故。 Nhờ cấp trí, anh ấy đã tránh được tai nạn. |