Carte
Danh từ

Carte (Danh từ)
kˈɑɹt
kˈɑɹt
01
(thuộc ngữ cảnh lịch sử) "carte" ở đây ám chỉ "carte de visite" — một loại ảnh nhỏ được in và sưu tập, thường là ảnh chân dung của người nổi tiếng hay người thân, phổ biến vào thế kỷ 19.
名片照片,通常是名人或亲人的小型收藏照片。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(từ cổ, Scotland) Một lá bài chơi; tức là một quân bài dùng trong các trò chơi bài.
一张玩牌的卡
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Danh sách món ăn và đồ uống mà nhà hàng, quán cà phê hoặc quán rượu phục vụ; tức là thực đơn.
菜单
Ví dụ
04
Danh thiếp hoặc thẻ dùng để ghi tên và thông tin liên lạc.
名片,用于记录姓名和联系信息。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Thực đơn trên bàn ăn trong nhà hàng để chọn món ăn.
餐厅桌上的菜单。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
