ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Carte trong tiếng Trung

Carte

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carte (Danh từ)

kˈɑɹt
kˈɑɹt
01

(thuộc ngữ cảnh lịch sử) "carte" ở đây ám chỉ "carte de visite" — một loại ảnh nhỏ được in và sưu tập, thường là ảnh chân dung của người nổi tiếng hay người thân, phổ biến vào thế kỷ 19.

名片照片,通常是名人或亲人的小型收藏照片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, Scotland) Một lá bài chơi; tức là một quân bài dùng trong các trò chơi bài.

一张玩牌的卡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Danh sách món ăn và đồ uống mà nhà hàng, quán cà phê hoặc quán rượu phục vụ; tức là thực đơn.

菜单

Ví dụ
04

Danh thiếp hoặc thẻ dùng để ghi tên và thông tin liên lạc.

名片,用于记录姓名和联系信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thực đơn trên bàn ăn trong nhà hàng để chọn món ăn.

餐厅桌上的菜单。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/carte/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.