Cassette
Danh từ

Cassette (Danh từ)
01
Hộp nhỏ bằng nhựa, đựng băng từ dùng trong máy ghi âm.
磁带盒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(Khẩu ngữ) máy ghi âm.
录音机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(Khẩu ngữ) radio cassette (nói tắt).
收音机卡带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
