Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt áo trong tiếng Trung

cắt áo

Động từ

cắt áo (Động từ)

Nghĩa 01 · may áo

裁缝衣服

may áo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa