Anh - Việt
cắt bớt
Động từ
cắt bớt (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng kéo hoặc dụng cụ để bỏ đi một phần nhỏ của vật gì đó.
用剪刀等工具去掉物体的一小部分。
Dùng kéo hoặc dụng cụ để bỏ đi một phần nhỏ của vật gì đó.
Ví dụ
妈妈在上学前给他剪掉了一点头发。【】Mẹ cắt bớt tóc cho con trước khi đi học.
医生不得不切除感染手指的一部分。【】Bác sĩ phải cắt bớt một phần ngón tay bị nhiễm trùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí của việc gì đó.
使数量、费用或程度降低。
Làm giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí của việc gì đó.
Ví dụ
公司今年正在削减广告开支。【】Công ty đang cắt bớt chi phí quảng cáo năm nay.
我家减少了看电视的时间,以便多学习。【】Gia đình tôi cắt bớt thời gian xem tivi để học nhiều hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt bớt (Verb)
cắt bớt + Danh từcắt bớt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
削减成本 cắt bớt chi phí | 公司本季度不得不削减运营成本。 Công ty buộc phải cắt bớt chi phí vận hành trong quý này. |
减少时间 cắt bớt thời gian | 我正在努力减少每天刷网页的时间。 Tôi đang cố cắt bớt thời gian lướt mạng mỗi ngày. |
修剪头发 cắt bớt tóc | 面试前我去把头发修剪了一下。 Tôi đi cắt bớt tóc trước buổi phỏng vấn. |
修剪树枝 cắt bớt cành cây | 我们修剪了树枝,让花园更通风透光。 Chúng tôi cắt bớt cành cây để sân vườn thoáng hơn. |
减少吃零食 cắt bớt đồ ăn vặt | 医生建议他减少吃含糖的零食。 Bác sĩ khuyên anh ấy cắt bớt đồ ăn vặt có nhiều đường. |