Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất bước trong tiếng Trung

cất bước

Động từ

cất bước (Động từ)

Nghĩa 01 · nhấc chân để bước đi

抬脚走

nhấc chân để bước đi

Ví dụ
Lan 迈步走向社区舞台,参加青年活动。【】Lan cất bước đến sân khấu cộng đồng.
Nam 没有抬脚离开,因为朋友需要帮助。【】Nam không cất bước rời đi vì bạn cần giúp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bắt đầu ra đi, bắt đầu cuộc đi xa

出发

bắt đầu ra đi, bắt đầu cuộc đi xa

Ví dụ
Linh 考试后出发去岘港。【】Linh cất bước đến Đà Nẵng sau kỳ thi.
我家今天没有动身去顺化。【】Gia đình tôi chưa cất bước đến Huế hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh