Anh - Việt
cất cánh
Động từ
cất cánh (Động từ)
Nghĩa 01 · [máy bay] bắt đầu rời mặt đất bay lên
起飞
[máy bay] bắt đầu rời mặt đất bay lên
Ví dụ
飞机准时起飞,飞向目的地。【】Máy bay sẽ cất cánh lúc chín giờ.
飞机还没有起飞,旅客不着急吗?【】Máy bay chưa cất cánh, bạn không lo sao?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó
迅速发展
phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó
Ví dụ
经济在去年开始快速起飞。【】Kinh tế bắt đầu cất cánh nhanh chóng năm ngoái.
这个城市的经济没有起飞。【】Kinh tế thành phố này không cất cánh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa