Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt canh trong tiếng Trung

cắt canh

Động từ

cắt canh (Động từ)

Nghĩa 01 · Phân công người luân phiên canh gác, thường là vào ban đêm.

安排人员轮流值守或守夜。

Phân công người luân phiên canh gác, thường là vào ban đêm.

Ví dụ
今晚保安队轮流值班,让大家都能休息。【】Đêm nay đội bảo vệ cắt canh để mọi người được nghỉ ngơi.
村里每家轮流守夜一晚,维持秩序。【】Ở làng, mỗi nhà cắt canh một đêm để giữ trật tự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt canh (Verb)

cắt canh + Danh từcắt canh + Trạng từ
Kết hợp từ của cắt canh
Collocation
Ví dụ

分配夜间值守

cắt canh gác ban đêm

队长把夜间值守分配给每个小组。

Đội trưởng cắt canh gác ban đêm cho từng tổ.