Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất chén trong tiếng Trung

cất chén

Động từ

cất chén (Động từ)

Nghĩa 01 · Nâng chén lên để uống rượu, thường trong bữa tiệc hoặc khi chúc tụng.

举起酒杯饮酒,多用于宴席或祝酒时。

Nâng chén lên để uống rượu, thường trong bữa tiệc hoặc khi chúc tụng.

Ví dụ
全家举杯庆祝新年。【】Cả nhà cất chén chúc mừng năm mới.
爷爷举杯祝大家身体健康。【】Ông nội cất chén chúc cả nhà khỏe mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cất chén (Verb)

Từ đi kèm + cất chéncất chén + Động từ
Kết hợp từ của cất chén
Collocation
Ví dụ

一起举杯

cùng nhau cất chén

下班后朋友们一起举杯。

Bạn bè cùng nhau cất chén sau giờ làm việc.

Video ngữ cảnh