Anh - Việt
cát cứ
Động từ
cát cứ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chiếm giữ một vùng đất để lập quyền cai trị riêng, không phục tùng chính quyền trung ương.
占据一方土地建立独立统治,不服从中央政权。
Chiếm giữ một vùng đất để lập quyền cai trị riêng, không phục tùng chính quyền trung ương.
Ví dụ
许多地方豪强割据一方,不听中央朝廷的命令。【】Nhiều thủ lĩnh địa phương cát cứ, không chịu nghe lệnh triều đình trung ương.
乱世中,各路将领纷纷割据一方,自立为王。【】Thời loạn, các tướng lĩnh cát cứ từng vùng và tự xưng vương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cát cứ (Verb)
Danh từ + cát cứcát cứ + Danh từcát cứ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
军阀武装 lực lượng cát cứ | 军阀武装在多年交战后被朝廷击败。 Lực lượng cát cứ bị triều đình đánh bại sau nhiều năm giao tranh. |
军阀时代 thời kỳ cát cứ | 军阀时代给普通百姓带来了苦难。 Thời kỳ cát cứ kéo dài khiến dân chúng khổ cực. |
分裂割据的倾向 xu hướng cát cứ | 分裂割据的倾向使中央权力日益削弱。 Xu hướng cát cứ khiến quyền lực trung ương ngày càng yếu. |