Anh - Việt

Bản dịch của từ Cát đằng trong tiếng Trung

cát đằng

Danh từ

cát đằng (Danh từ)

Nghĩa 01 · những cây leo sống nhờ vào những cây to

依附于大树的藤本植物

những cây leo sống nhờ vào những cây to

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · (từ cũ) phận vợ lẽ

妾

(từ cũ) phận vợ lẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh