Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt đặt trong tiếng Trung

cắt đặt

Động từ

cắt đặt (Động từ)

Nghĩa 01 · Phân công và sắp xếp từng người làm từng việc cụ thể.

给人分派具体工作并安排妥当。

Phân công và sắp xếp từng người làm từng việc cụ thể.

Ví dụ
经理已经为新项目给每个人分配了任务。【】Trưởng phòng đã cắt đặt từng người làm việc cho dự án mới.
他为整周安排了值班表。【】Anh ấy cắt đặt lịch trực cho cả tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt đặt (Verb)

cắt đặt + Danh từ
Kết hợp từ của cắt đặt
Collocation
Ví dụ

分配任务

cắt đặt công việc

组长给每个成员分配任务。

Trưởng nhóm cắt đặt công việc cho từng thành viên.

调配人员

cắt đặt nhân sự

总监为新项目调配了人员。

Giám đốc cắt đặt nhân sự cho dự án mới.

安排值夜班的人员

cắt đặt người trực đêm

物业管理处安排了人员值夜班。

Ban quản lý cắt đặt người trực đêm cho tòa nhà.

分配职责

cắt đặt nhiệm vụ

会上,他明确地为每个人分配了职责。

Trong buổi họp, anh ấy cắt đặt nhiệm vụ rõ ràng cho từng người.

指派负责人

cắt đặt người phụ trách

公司为每个区域指派了负责人。

Công ty cắt đặt người phụ trách riêng cho từng khu vực.

Video ngữ cảnh