ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cất đặt
Đặt vào một chỗ kín đáo, kín đáo hoặc cẩn thận để bảo quản hoặc giữ gìn.
隐藏或小心放置物品以保管
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa