Anh - Việt
cất dọn
Động từ
cất dọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp đồ đạc cho gọn gàng, ngăn nắp.
把东西收拾整齐,放回原处。
Sắp xếp đồ đạc cho gọn gàng, ngăn nắp.
Ví dụ
晚饭后,我把碗碟收好放进柜子里。【】Sau bữa tối, tôi cất dọn bát đĩa vào tủ.
睡觉前记得把玩具收拾整齐。【】Con nhớ cất dọn đồ chơi trước khi đi ngủ nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cất dọn (Verb)
cất dọn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
收拾东西 cất dọn đồ đạc | 学完以后,记得把东西收进柜子里。 Học xong, nhớ cất dọn đồ đạc vào tủ nhé. |
收拾房子 cất dọn nhà cửa | 每个周末妈妈都把房子彻底收拾一遍。 Cuối tuần nào mẹ tôi cũng cất dọn nhà cửa thật kỹ. |
收拾碗碟 cất dọn bát đĩa | 吃完饭,孩子们帮我收拾一下碗碟吧。 Ăn xong, các con giúp mẹ cất dọn bát đĩa nhé. |
收拾房间 cất dọn phòng | 出去玩之前记得先收拾房间。 Con nhớ cất dọn phòng trước khi đi chơi nhé. |