Anh - Việt
cất giọng
Động từ
cất giọng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu hát.
开始唱歌。
Bắt đầu hát.
Ví dụ
音乐响起时,女孩开始唱歌。【】Cô bé cất giọng khi tiếng nhạc vang lên.
他开始唱一首熟悉的歌。【】Anh ấy cất giọng hát một bài hát quen thuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bắt đầu nói, thường bằng giọng rõ ràng hoặc trang trọng.
开始说话,常指清楚或郑重地开口。
Bắt đầu nói, thường bằng giọng rõ ràng hoặc trang trọng.
Ví dụ
沉默几秒后,她开始说话。【】Sau vài giây im lặng, cô ấy cất giọng nói.
主持人开口向观众问好。【】Người dẫn chương trình cất giọng chào khán giả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cất giọng (Verb)
cất giọng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开始朗诵诗歌 cất giọng ngâm thơ | 她用温暖低沉的声音开始朗诵诗歌。 Bà cất giọng ngâm thơ bằng một giọng trầm ấm. |
开始讲故事 cất giọng kể chuyện | 爷爷开始给孙辈讲故事。 Ông nội cất giọng kể chuyện cho các cháu nghe. |
开始说话 cất giọng nói | 沉默几秒后,他开始说话。 Sau vài giây im lặng, ông cất giọng nói. |
开始唱歌 cất giọng hát | 音乐响起时,小女孩开始唱歌。 Cô bé cất giọng hát khi tiếng nhạc vang lên. |