ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cất giữ
Cất và giữ gìn cho nguyên vẹn, cho khỏi hư hỏng, trong một thời gian [nói khái quát]
储存和保护
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa