Anh - Việt
cát hung
Tính từDanh từ
cát hung (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể mang lại may mắn hoặc điềm xấu (cách nói cổ).
(古语)吉利或不吉利的。
Có thể mang lại may mắn hoặc điềm xấu (cách nói cổ).
Ví dụ
古人相信这颗星预示着吉凶。【】Người xưa tin rằng sao này mang điềm cát hung.
这本古书记录了每天的吉凶。【】Cuốn sách cổ ghi lại các điềm cát hung của từng ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cát hung (Adjective)
Danh từ + cát hung
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吉日 ngày cát hung | 老人选了吉日动工建房。 Ông cụ chọn ngày cát hung để khởi công xây nhà. |
吉时 giờ cát hung | 风水师选了吉时上梁建房。 Thầy phong thủy chọn giờ cát hung để dựng nhà. |
吉利的方向 hướng cát hung | 主人按吉利的方向摆放供桌。 Gia chủ đặt bàn thờ theo hướng cát hung. |
cát hung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều may hoặc rủi mà người ta tin là sẽ đến với mình.
指吉利或不吉利的运势和预兆。
Điều may hoặc rủi mà người ta tin là sẽ đến với mình.
Ví dụ
他向师父询问新一年的吉凶。【】Ông ấy hỏi thầy về cát hung của năm mới.
许多人相信占卜,以便知道自己的吉凶。【】Nhiều người tin vào bói toán để biết cát hung.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cát hung (Noun)
Danh từ + cát hungĐộng từ + cát hung
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吉凶的征兆 điềm cát hung | 古人把鸟叫声当作吉凶的征兆。 Người xưa coi tiếng chim kêu là điềm cát hung. |