Anh - Việt

Bản dịch của từ Cát kết trong tiếng Trung

cát kết

Danh từ

cát kết (Danh từ)

Nghĩa 01 · đá trầm tích do các hạt cát gắn kết với nhau, thường có màu sáng, xám, lục đỏ, v.v.

砂岩

đá trầm tích do các hạt cát gắn kết với nhau, thường có màu sáng, xám, lục đỏ, v.v.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa