Anh - Việt

Bản dịch của từ Cát lầm trong tiếng Trung

cát lầm

Danh từ

cát lầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · vẩn đục

泥沙

vẩn đục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh