Anh - Việt
cắt lời
Động từ
cắt lời (Động từ)
Nghĩa 01 · không cho tiếp tục nói
打断别人说话
không cho tiếp tục nói
Ví dụ
请不要在我说话时打断我。【】Xin đừng cắt lời khi tôi đang nói.
他不喜欢别人打断他的谈话。【】Anh ấy không thích người khác cắt lời khi nói chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa