Anh - Việt
cật lực
Trạng từ
cật lực (Trạng từ)
Nghĩa 01 · [làm việc gì] một cách hết sức lực, hết sức mình
尽全力
[làm việc gì] một cách hết sức lực, hết sức mình
Ví dụ
他拼命工作完成了任务。【】Anh ấy làm việc cật lực để hoàn thành nhiệm vụ.
她不拼命学习,考试没及格吗?【】Cô ấy không học cật lực, có bị trượt không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa