Anh - Việt
cắt lượt
Động từ
cắt lượt (Động từ)
Nghĩa 01 · Chen ngang khi chưa đến lượt mình, làm lỡ thứ tự của người khác.
不按顺序抢先,打乱别人轮到的次序。
Chen ngang khi chưa đến lượt mình, làm lỡ thứ tự của người khác.
Ví dụ
他不等轮到就插嘴抢话。【】Anh ấy cắt lượt và nói trước cả nhóm.
别在别人发言时插话,打断别人的次序。【】Đừng cắt lượt bạn khác khi họ đang trình bày.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt lượt (Verb)
Danh từ + cắt lượtTừ đi kèm + cắt lượtcắt lượt + Từ đi kèmcắt lượt … Từ đi kèmĐộng từ + cắt lượt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
插队的人 người cắt lượt | 插队的人常会遭到大家不满的目光。 Người cắt lượt thường bị mọi người nhìn với ánh mắt khó chịu. |