ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cất mả trong tiếng Trung
Cất mả
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cất mả
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như cải táng
迁坟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cải táng
Đào huyệt
Đào mả
Đào mộ
Khai quật
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý