ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cát-mi
Kim loại trắng xanh, mềm, dễ kéo sợi, dùng để chế hợp kim
镉是一种柔软的蓝白色金属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa