Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất miệng trong tiếng Trung

cất miệng

Động từ

cất miệng (Động từ)

Nghĩa 01 · Mở miệng để bắt đầu nói, thường dùng trong câu phủ định.

张口开始说话。

Mở miệng để bắt đầu nói, thường dùng trong câu phủ định.

Ví dụ
整个班级鸦雀无声,没有人敢开口。【】Cả lớp im phăng phắc, không ai dám cất miệng.
他犹豫了很久才终于开口问了一句。【】Anh ấy ngập ngừng mãi mới cất miệng hỏi một câu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cất miệng (Verb)

Trạng từ + cất miệngcất miệng + Động từ
Kết hợp từ của cất miệng
Collocation
Ví dụ

不敢吭声

không dám cất miệng

在老板面前,员工不敢开口反对。

Trước mặt sếp, nhân viên không dám cất miệng phản đối.

Video ngữ cảnh